CalendarTitle và navigationTitle & navigationTháng Chín 2022" href="#">>>" href="#">Tháng Chín 2022HBTNSBC36293738394041
30311234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293012
3456789

Bạn đang xem: Giá Vàng Hôm Nay

các loại tiền tỷ giá đồng nước ta giao thương mua bán
Tiền mặt Chuyển khoản

Đô la Mỹ (USD)

23.480,00 23.530,00 23.810,00

Đồng tiền Châu Âu (EUR)

23.188,00 23.383,00 23.794,00

Bảng Anh (GBP)

26.187,00 26.512,00 27.324,00

Yên Nhật (JPY)

159,99 162,99 166,50

Franc Thụy Sĩ (CHF)

23.923,00 24.193,00 24.919,00

Đô la Canada (CAD)

17.319,00 17.519,00 17.895,00

Đô la Úc (AUD)

15.471,00 15.656,00 16.073,00

Đô la Singapore (SGD)

16.438,00 16.608,00 16.964,00

Đô la Hồng Kông (HKD)

2.939,00 2.939,00 3.099,00

Won hàn quốc (KRW)

16,13 16,13 17,86

Ghi chú: nam A bank không mua/ cung cấp ngoại tệ so với những một số loại ngoại tệ không có niêm yết tỷ giá bán


Tỷ giá xoàn ngày


RadDatePickerRadDatePicker
Open the calendar popup.
CalendarTitle và navigationTitle và navigation
Tháng Chín 2022" href="#">>>" href="#">
Tháng Chín 2022HBTNSBC36293738394041
30311234
567891011
12131415161718
19202122232425
262728293012
3456789

Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày


1
tỷ giá kim cương
Loại vàng Giá mua Giá bán Đơn vị tính

Vàng SJC - 1 Lượng

6.525.000,00 6.725.000,00 Chỉ

Vàng SJC - 5 Chỉ

6.520.000,00 6.730.000,00 Chỉ

Vàng SJC - 2 Chỉ

6.520.000,00 6.730.000,00 Chỉ

Vàng SJC - 1 Chỉ

6.520.000,00 6.730.000,00 Chỉ

Xem thêm: Đại Học Bách Khoa Tphcm Điểm Chuẩn 2019 Trường Đh Bách Khoa Tp

Tỷ giá bán trên chỉ mang tính chất chất tham khảo tại thời điểm. Vui lòng liên hệ Hotline hoặc các Đơn vị sớm nhất để được tỷ giá thanh toán thực tế

Giới thiệu


Cá nhân


Doanh nghiệp


Truy cập nhanh


*

Ngân sản phẩm TMCP phái mạnh Á

201 - 203 bí quyết Mạng tháng Tám, Phường 4, Quận 3, Tp. HCM

ecobikes.com.vn


Liên kết nhanh


thông báo thu duy trì TSĐB